|
641 |
HTX Chăn nuôi và dịch vụ thực phẩm sạch- Tín Nhiệm |
|
200107000047 |
14. Chăn nuôi |
Phường Hoàng Văn Thụ |
TP BẮC GIANG |
|
642 |
HTX bánh đa nem, mỳ Thổ Hà |
2400795097 |
|
1071. Sản xuất các loại bánh từ bột |
Xã Vân Hà |
VIỆT YÊN |
|
643 |
HTX NN Tiếp Tâm |
|
20I098004005 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Bích Sơn |
VIỆT YÊN |
|
644 |
HTX tộc thân Bắc Giang |
2400771219 |
2OI098984007 |
4632. Bán buôn thực phẩm |
Phường Hồng Thái |
VIỆT YÊN |
|
645 |
HTX Dược liệu Khánh Hoa |
2400768216 |
2OI098984006 |
1192. Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
Xã Minh Đức |
VIỆT YÊN |
|
646 |
HTX nông nghiệp Minh Đức |
2400772004 |
2OI098984008 |
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Xã Minh Đức |
VIỆT YÊN |
|
647 |
HTX nông nghiệp và thương mại Hoài Long |
2400800639 |
20I098984048 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Bích Sơn |
VIỆT YÊN |
|
648 |
HTX dịch vụ nông nghiệp công nghệ cao Sông Thương |
2400809286 |
2OI098984027 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Bích Sơn |
VIỆT YÊN |
|
649 |
HTX Tăng Quang |
2400788389 |
20I098984014 |
1491490. Chăn nuôi khác |
Xã Bích Sơn |
VIỆT YÊN |
|
650 |
HTX dịch vụ nông nghiệp Lý Nhân |
2400796397 |
2OI098984026 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Minh Đức |
VIỆT YÊN |
|
651 |
HTX NN thôn Đanh |
|
2OI098984017 |
14. Chăn nuôi |
|
VIỆT YÊN |
|
652 |
HTX nuôi trồng thủy sản Thu Ca Tăng Tiến |
|
2OI098984028 |
14. Chăn nuôi |
Phường Tăng Tiến |
VIỆT YÊN |
|
653 |
HTX Toàn Phát |
|
2OI098984018 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Tăng Tiến |
VIỆT YÊN |
|
654 |
HTX thương mại dịch vụ tổng hợp Hoàng Gia |
2400789470 |
2OI098984016 |
4632. Bán buôn thực phẩm |
Phường Tăng Tiến |
VIỆT YÊN |
|
655 |
HTX thương mại dịch vụ, xây dựng tổng hợp Thống Nhất |
|
|
14. Chăn nuôi |
Phường Nếnh |
VIỆT YÊN |
|
656 |
HTX Quyền Thực |
Chưa đăng ký |
|
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Phường Hồng Thái |
VIỆT YÊN |
|
657 |
HTX Thương mại và dịch vụ nông nghiệp Công nghệ Cao Khang Thịnh |
2400814769 |
201098984050 |
15. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
Phường Tự Lạn |
VIỆT YÊN |
|
658 |
HTX xây dựng thương mại và phát triển dịch vụ hạ tầng Bắc Giang |
2400806486 |
20I098984049 |
42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
Phường Tăng Tiến |
VIỆT YÊN |
|
659 |
HTX Vận tải Liên Việt |
2400810066 |
2OI098004053 |
4932. Vận tải hành khách đường bộ khác |
Xã Minh Đức |
VIỆT YÊN |
|
660 |
HTX Rau an toàn Việt Yên |
2400811422 |
20I098004054 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Hoàng Ninh |
VIỆT YÊN |
|
661 |
HTX thương mại điện Dũng Phương |
|
20I098984055 |
|
Phường Hồng Thái |
VIỆT YÊN |
|
662 |
HTX nông nghiệp tổng hợp Minh Tâm |
2400886604 |
20I0980004057 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Việt Tiến |
VIỆT YÊN |
|
663 |
HTX dịch vụ thương mại Đại Dũng |
|
20I0980004058 |
4932. Vận tải hành khách đường bộ khác |
Phường Bích Động |
VIỆT YÊN |
|
664 |
HTX Rượu Thanh Hoa |
Chưa đăng ký |
20I098004059 |
1101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
|
VIỆT YÊN |
|
665 |
HTX Quyết Thắng |
|
20I098004061 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Nghĩa Trung |
VIỆT YÊN |
|
666 |
HTX dùng nước thôn 3 |
Chưa đăng ký |
20098004062 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Việt Tiến |
VIỆT YÊN |
|
667 |
HTX dùng nước thôn Hùng Lãm |
2400839611 |
20098004063 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Hồng Thái |
VIỆT YÊN |
|
668 |
HTX dùng nước Thị Trấn Bích Động |
2400843103 |
20I098004064 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Bích Động |
VIỆT YÊN |
|
669 |
HTX dùng nước xã Minh Đức |
2400839763 |
20I098004065 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Minh Đức |
VIỆT YÊN |
|
670 |
HTX NN TH Việt Yên |
|
20I098004066 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Bích Động |
VIỆT YÊN |
|
671 |
HTX dùng nước thôn Đông xã Tự Lạn |
2400842413 |
20I098004067 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Tự Lạn |
VIỆT YÊN |
|
672 |
HTX dùng nước xã Nghĩa Trung |
2400840952 |
20I098004068 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nghĩa Trung |
VIỆT YÊN |
|
673 |
HTX dùng nước xã Tăng Tiến |
|
20I098004069 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Tăng Tiến |
VIỆT YÊN |
|
674 |
HTX dùng nước xã Quang Châu |
2400573383 |
20I098004069 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Quang Châu |
VIỆT YÊN |
|
675 |
HTX dùng nước xã Trung Sơn |
2400842170 |
20I098004070 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Trung Sơn |
VIỆT YÊN |
|
676 |
HTX dùng nước xã Bích Sơn |
2400844763 |
20I098004071 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Bích Sơn |
VIỆT YÊN |
|
677 |
HTX dùng nước xã Hương Mai |
2400846545 |
20I098004072 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Hương Mai |
VIỆT YÊN |
|
678 |
HTX dùng nước xã Vân Hà |
2400845407 |
20I098004073 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Vân Hà |
VIỆT YÊN |
|
679 |
HTX dùng nước xã Quảng Minh |
2400842269 |
20I098004074 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Quảng Minh |
VIỆT YÊN |
|
680 |
HTX dùng nước xã Hoàng Ninh |
2400848246 |
20I098004076 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Hoàng Ninh |
VIỆT YÊN |