DS Hợp tác xã

TT Tên HTX Mã số thuế Mã DN Ngành KD chính Xã phường Huyện
561 HTX dịch vụ SX NN Đại Đồng 2400801618 201007000092 11. Trồng cây hàng năm Xã Cảnh Thụy YÊN DŨNG
562 HTX dịch vụ tổng hợp Hùng Hưng 201007000093 Xã Trí Yên YÊN DŨNG
563 HTX dịch vụ tổng hợp Phát Đạt 2400835825 2,01007E+11 561. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Xã Trí Yên YÊN DŨNG
564 HTX dịch vụ SX NN Hương Đất 2400801583 201007000091 11. Trồng cây hàng năm Xã Đồng Việt YÊN DŨNG
565 HTX thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt Hoa Mai Xanh 201007000096 . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC Xã Tiền Phong YÊN DŨNG
566 HTX nông trại xanh Tân Dân 201007000097 14. Chăn nuôi Thị trấn Tân Dân YÊN DŨNG
567 HTX NN công nghệ cao Trí Yên 201007000098 11. Trồng cây hàng năm Xã Trí Yên YÊN DŨNG
568 HTX tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ tổng hợp Đức Thành Phát 201007000099 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Tân An YÊN DŨNG
569 HTX nuôi trồng thủy sản Quỳnh Anh 201007000100 14. Chăn nuôi Xã Lãng Sơn YÊN DŨNG
570 HTX dịch vụ tổng hợp Sáng Cương 2400816195 201007000095 Xã Thắng Cương YÊN DŨNG
571 HTX dịch vụ NN Phú Thịnh 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Tân An YÊN DŨNG
572 HTX nuôi trồng thủy sản Xuân Phú 32. Nuôi trồng thủy sản YÊN DŨNG
573 HTX SX, kinh doanh, dịch vụ Hoàng Anh 201007000103 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Lão Hộ YÊN DŨNG
574 HTX cơ khí, xây dựng Bình Minh 201007000104 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Xuân Phú YÊN DŨNG
575 HTX Sao Thần Nông 2400843424 201007000105 11. Trồng cây hàng năm Xã Tiến Dũng YÊN DŨNG
576 HTX Môi trường xanh TH 201007000106 . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC Xã Tiến Dũng YÊN DŨNG
577 HTX SX NN và dịch vụ tổng hợp Hạt Gạo Vàng 201007000107 14. Chăn nuôi Xã Cảnh Thụy YÊN DŨNG
578 HTX Tân Dân 201007000108 32. Nuôi trồng thủy sản Thị trấn Tân Dân YÊN DŨNG
579 HTX SX kinh doanh dịch vụ tổng hợp Huy Hiệu 201007000109 11. Trồng cây hàng năm Xã Đức Giang YÊN DŨNG
580 HTX SX kinh doanh dịch vụ Tuấn Tùng 201007000110 41. Xây dựng nhà các loại Xã Lãng Sơn YÊN DŨNG
581 HTX chăn nuôi NN VietGap 201007000111 11. Trồng cây hàng năm Xã Cảnh Thụy YÊN DŨNG
582 Hợp tác xã thương mại, dịch vụ, xuất nhập khẩu nông lâm sản Tân Sơn 2400870308 11. Trồng cây hàng năm Xã Yên Lư YÊN DŨNG
583 HTX Đại Khánh 2400872337 2400872337 32. Nuôi trồng thủy sản Xã Lãng Sơn YÊN DŨNG
584 HTX dịch vụ, sản xuất nông nghiệp Minh Phương 2400872425 2400872425 111. Trồng lúa Xã Tư Mại YÊN DŨNG
585 tổng hợp Đồng Kỳ 2400742049 20YT-000007 35122. Phân phối điện Xã Đồng Kỳ YÊN THẾ
586 HTX Thân Trường 2400690707 200207000001 118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Xã Phồn Xương YÊN THẾ
587 HTX GT Vận Tải Yên Thế 200207000011 Thị trấn Cầu Gồ YÊN THẾ
588 HTX TM DVTH Đồng Hưu 2400737867 20YT-000004 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác YÊN THẾ
589 HTX SX chế biến vôi Ngân Hồng 2400727989 200207000002 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Hương Vĩ YÊN THẾ
590 HTX XD và DVTH xã Quỳnh Sơn 00066 42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng Xã Quỳnh Sơn YÊN DŨNG
591 HTX xây dựng và dịch vụ tổng hợp xã Yên Lư 42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng Xã Yên Lư YÊN DŨNG
592 Dùng nước Xuân Phú 2007J00052 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt YÊN DŨNG
593 HTX dịch vụ chăn nuôi Quỳnh Sơn 2007000147 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Quỳnh Sơn YÊN DŨNG
594 HTX Dịch vụ thủy nông xây dựng Trí Yên 2011J00002 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Trí Yên YÊN DŨNG
595 HTX Dịch vụ NN Tân Yên 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Yên Lư YÊN DŨNG
596 HTX Dùng nước xã Thắng Cương 2007J00050 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Thị trấn Nham Biền YÊN DŨNG
597 HTX Aec Word - Bình An 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác Xã Đức Giang YÊN DŨNG
598 HTX Xây dựng, DVTH vật tư nông lâm tam xuân 0011 42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng YÊN DŨNG
599 HTX Thắng Lợi 14. Chăn nuôi Xã Đồng Phúc YÊN DŨNG
600 HTX DVNN tổng hợp Trí yên 2400486733 2007J00043 35122. Phân phối điện Xã Trí Yên YÊN DŨNG

Trang

XLS
Zircon - This is a contributing Drupal Theme
Design by WeebPal.