DS Hợp tác xã
| TT | Tên HTX | Mã số thuế | Mã DN | Ngành KD chính | Xã phường | Huyện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1161 | HTX dịch vụ NN Đại Đồng | 20E00062 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Danh Thắng | HIỆP HÒA | |
| 1162 | HTX dịch vụ NN chung Tân Tiến | 200507000082 | Xã Hương Lâm | HIỆP HÒA | ||
| 1163 | HTX thương mại Đại Dương | 200507000099 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | HIỆP HÒA | ||
| 1164 | HTX TƯỚI TIÊU VÀ DỊCH VỤ NN HOÀNG VÂN | 200507000077 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Châu Minh | HIỆP HÒA | |
| 1165 | HTX SX, kinh doanh và dịch vụ NN An Toàn | 200507000071 | 14. Chăn nuôi | Xã Hùng Sơn | HIỆP HÒA | |
| 1166 | HTX dùng nước và dịch vụ NN Đức Thắng | 200507000094 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | HIỆP HÒA | ||
| 1167 | HTX nuôi trồng thủy sản Đức Kỳ | 2005070000109 | 14. Chăn nuôi | Xã Đại Thành | HIỆP HÒA | |
| 1168 | HTX NN hữu cơ Quang Minh | 20E00063 | 14. Chăn nuôi | Xã Quang Minh | HIỆP HÒA | |
| 1169 | HTX dùng nước và dịch vụ NN Hương Lâm | 200507000088 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Hương Lâm | HIỆP HÒA | |
| 1170 | HTX vận tải Phú Thịnh | 2005070000105 | Xã Quang Minh | HIỆP HÒA | ||
| 1171 | HTX dịch vụ và SX NN Trung Thịnh | 200507000083 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Hợp Thịnh | HIỆP HÒA | |
| 1172 | HTX dịch vụ bơm nước Xuân Cẩm | 2400842251 | 2005070000100 | 16. Hoạt động dịch vụ nông nghiệp | Xã Xuân Cẩm | HIỆP HÒA |
| 1173 | HTX Đức Hạnh | 200507000078 | Xã Đông Lỗ | HIỆP HÒA | ||
| 1174 | HTX dịch vụ nông nghiệp Hoàng Vân | 200507000072 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Hoàng Vân | HIỆP HÒA | |
| 1175 | HTX dùng nước và dịch vụ NN Thường Thắng | 200507000095 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Thường Thắng | HIỆP HÒA | |
| 1176 | HTX vệ sinh môi trường Bắc Lý | 2005070000110 | Xã Bắc Lý | HIỆP HÒA | ||
| 1177 | HTX NN Xanh | 20E00064 | 14. Chăn nuôi | Xã Hợp Thịnh | HIỆP HÒA | |
| 1178 | HTX dùng nước Ngọc Sơn | 200507000090 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | HIỆP HÒA | ||
| 1179 | HTX vệ sinh môi trường Châu Minh | 2005070000105 | . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC | Xã Châu Minh | HIỆP HÒA | |
| 1180 | HTX NN công nghệ cao Anh Thư | 200507000084 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Thanh Vân | HIỆP HÒA | |
| 1181 | HTX dịch vụ bơm nước Đồng Tân | 2005070000101 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Đồng Tân | HIỆP HÒA | |
| 1182 | HTX tưới tiêu và dịch vụ NN Mai Đình | 200507000079 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Mai Đình | HIỆP HÒA | |
| 1183 | HTX dịch vụ vệ sinh môi trường Mai Trung | 200507000073 | 14. Chăn nuôi | Xã Mai Trung | HIỆP HÒA | |
| 1184 | HTX dịch vụ bơm nước Hợp Thịnh | 200507000096 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Hợp Thịnh | HIỆP HÒA | |
| 1185 | HTX vệ sinh môi trường Đoan Bái | 2005070000111 | . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC | Xã Đoan Bái | HIỆP HÒA | |
| 1186 | HTX sản xuất, chế biến đồ gỗ dân dụng Hoàng An | Chưa đăng ký | 20E00014 | 161. Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Xã Hoàng An | HIỆP HÒA |
| 1187 | HTX SX đồ gỗ mỹ nghệ Ngọc Sơn | 2400557536 | 20E00036 | 42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | HIỆP HÒA | |
| 1188 | HTX dịch vụ NN Tuấn Mai | 20E00030 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Mai Đình | HIỆP HÒA | |
| 1189 | HTX sản xuất đồ gỗ mĩ nghệ Phúc Khang | 2400567742 | 20E00037 | 1622. Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Xã Đoan Bái | HIỆP HÒA |
| 1190 | HTX điều phối thức săn gia súc gia cầm | 20E00012 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | HIỆP HÒA | ||
| 1191 | HTX chăn nuôi Hải Cúc | 20E00029 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | HIỆP HÒA | ||
| 1192 | HTX chăn nuôi hươu lấy nhung, sinh sản và dịch vụ NN Hoàn Thành | 20E00013 | 14. Chăn nuôi | Xã Hùng Sơn | HIỆP HÒA | |
| 1193 | HTX NN Hưng Thịnh | 20E00022 | Xã Đông Lỗ | HIỆP HÒA | ||
| 1194 | HTX Chăn nuôi, vận tải và du lịch Tuấn Quỳnh | 20E00048 | 14. Chăn nuôi | Xã Lương Phong | HIỆP HÒA | |
| 1195 | HTX Dịch vụ điện năng Hoàng An | 2400487078 | 2007E00067 | 3512. Truyền tải và phân phối điện | Xã Hoàng An | HIỆP HÒA |
| 1196 | HTX môi trường cựu chiến binh xã Danh Thắng | 20E00053 | . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC | Xã Danh Thắng | HIỆP HÒA | |
| 1197 | HTX Hoàng Ngân | 2400792628 | 20E00026 | Thị trấn Thắng | HIỆP HÒA | |
| 1198 | HTX Chăn nuôi dịch vụ tổng hợp Trường Giang | 2400329427 | 20E00015 | 145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn | Xã Đức Thắng | HIỆP HÒA |
| 1199 | HTX Chăn ga gối đệm thu đông | 20E00023 | 14. Chăn nuôi | Thị trấn Thắng | HIỆP HÒA | |
| 1200 | HTX SX kinh doanh cá, rau cần Dương Hảo | 200507000034 | 32. Nuôi trồng thủy sản | Xã Hoàng Lương | HIỆP HÒA |





