DS Hợp tác xã
|
TT |
Tên HTX |
Mã số thuế |
Mã DN |
Ngành KD chính |
Xã phường |
Huyện |
|
1121 |
HTX Tân Hưng |
|
2005070000105 |
11. Trồng cây hàng năm |
|
HIỆP HÒA |
|
1122 |
HTX NN Dương Đức |
|
2,00607E+12 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Dương Đức |
LẠNG GIANG |
|
1123 |
Quỹ tín dụng nhân dân xã Tân Dĩnh |
2400215596 |
251728 |
|
Xã Tân Dĩnh |
LẠNG GIANG |
|
1124 |
HTX môi trường Bình Luận |
|
2400869775 |
|
|
HIỆP HÒA |
|
1125 |
HTX Cơ khí Lạng Giang |
|
2,00607E+12 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Thị trấn Vôi |
LẠNG GIANG |
|
1126 |
HTX Tiến Phương |
|
2,00607E+11 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Tân Thanh |
LẠNG GIANG |
|
1127 |
HTX dịch vụ chăn nuôi Hoàng An |
|
2005070000111 |
14. Chăn nuôi |
|
HIỆP HÒA |
|
1128 |
HTX NN Nghĩa Hưng |
|
2006070000013 |
|
Xã Phi Mô |
LẠNG GIANG |
|
1129 |
HTX NN Yên Mỹ |
|
3 |
. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC |
Xã Yên Mỹ |
LẠNG GIANG |
|
1130 |
HTX cơ khí Hải Hợi |
|
2400848493 |
42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
Xã Hợp Thịnh |
HIỆP HÒA |
|
1131 |
HTX NN Hương Lạc |
|
2006070000047 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Hương Lạc |
LẠNG GIANG |
|
1132 |
Quỹ tín dụng nhân dân Tân Hưng |
2400295961 |
251722, |
|
Xã Tân Hưng |
LẠNG GIANG |
|
1133 |
HTX NN công nghệ cao An Bình |
|
2400870178 |
14. Chăn nuôi |
|
HIỆP HÒA |
|
1134 |
HTX NN Thái đào |
|
20 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Thái Đào |
LẠNG GIANG |
|
1135 |
HTX dịch vụ NN Tiên Tiến |
|
|
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Tiên Lục |
LẠNG GIANG |
|
1136 |
HTX NN sạch Văn Minh |
|
200507000076 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Đoan Bái |
HIỆP HÒA |
|
1137 |
HTX dịch vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Quế Sơn |
|
200507000081 |
14. Chăn nuôi |
Xã Thái Sơn |
HIỆP HÒA |
|
1138 |
HTX dịch vụ bơm nước NN Bắc Lý |
|
200507000098 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Bắc Lý |
HIỆP HÒA |
|
1139 |
HTX giao thông VT toàn cầu Bắc Giang |
|
20E00070 |
|
Thị trấn Thắng |
HIỆP HÒA |
|
1140 |
HTX SX, kinh doanh rau, củ, quả, nông sản và cá giống Lâm Thao |
|
200507000093 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Hoàng Lương |
HIỆP HÒA |
|
1141 |
HTX nuôi trồng thủy sản Phú Thịnh |
|
2005070000108 |
14. Chăn nuôi |
Xã Đại Thành |
HIỆP HÒA |
|
1142 |
HTX dịch vụ NN Đại Đồng |
|
20E00062 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Danh Thắng |
HIỆP HÒA |
|
1143 |
HTX SX, kinh doanh rau, củ, quả, nông sản và cá giống Quyết Thắng |
|
200507000087 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Hoàng Lương |
HIỆP HÒA |
|
1144 |
HTX dịch vụ bơm nước Đại Thành |
|
2005070000104 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Đại Thành |
HIỆP HÒA |
|
1145 |
HTX TƯỚI TIÊU VÀ DỊCH VỤ NN HOÀNG VÂN |
|
200507000077 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Châu Minh |
HIỆP HÒA |
|
1146 |
HTX dịch vụ NN chung Tân Tiến |
|
200507000082 |
|
Xã Hương Lâm |
HIỆP HÒA |
|
1147 |
HTX thương mại Đại Dương |
|
200507000099 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
HIỆP HÒA |
|
1148 |
HTX nuôi trồng thủy sản Đức Kỳ |
|
2005070000109 |
14. Chăn nuôi |
Xã Đại Thành |
HIỆP HÒA |
|
1149 |
HTX SX, kinh doanh và dịch vụ NN An Toàn |
|
200507000071 |
14. Chăn nuôi |
Xã Hùng Sơn |
HIỆP HÒA |
|
1150 |
HTX dùng nước và dịch vụ NN Đức Thắng |
|
200507000094 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
HIỆP HÒA |
|
1151 |
HTX NN hữu cơ Quang Minh |
|
20E00063 |
14. Chăn nuôi |
Xã Quang Minh |
HIỆP HÒA |
|
1152 |
HTX dùng nước và dịch vụ NN Hương Lâm |
|
200507000088 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Hương Lâm |
HIỆP HÒA |
|
1153 |
HTX vận tải Phú Thịnh |
|
2005070000105 |
|
Xã Quang Minh |
HIỆP HÒA |
|
1154 |
HTX Đức Hạnh |
|
200507000078 |
|
Xã Đông Lỗ |
HIỆP HÒA |
|
1155 |
HTX dịch vụ và SX NN Trung Thịnh |
|
200507000083 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Hợp Thịnh |
HIỆP HÒA |
|
1156 |
HTX dịch vụ bơm nước Xuân Cẩm |
2400842251 |
2005070000100 |
16. Hoạt động dịch vụ nông nghiệp |
Xã Xuân Cẩm |
HIỆP HÒA |
|
1157 |
HTX vệ sinh môi trường Bắc Lý |
|
2005070000110 |
|
Xã Bắc Lý |
HIỆP HÒA |
|
1158 |
HTX dịch vụ nông nghiệp Hoàng Vân |
|
200507000072 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Hoàng Vân |
HIỆP HÒA |
|
1159 |
HTX dùng nước và dịch vụ NN Thường Thắng |
|
200507000095 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Thường Thắng |
HIỆP HÒA |
|
1160 |
HTX NN Xanh |
|
20E00064 |
14. Chăn nuôi |
Xã Hợp Thịnh |
HIỆP HÒA |
Trang
LIÊN MINH HỢP TÁC XÃ TỈNH BẮC GIANG
Địa chỉ: 609A Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Email : lmhtx@bacninh.gov.vn; Điện thoại: (0204) 3854544
Zircon - This is a contributing Drupal Theme
Design by
WeebPal.