DS Hợp tác xã

TT Tên HTX Mã số thuế Mã DN Ngành KD chính Xã phường Huyện
1041 HTX Thảo mộc xanh Thái Đào 2006070000045 11. Trồng cây hàng năm Xã Thái Đào LẠNG GIANG
1042 HTX sản xuất Dứa Lục Nam Chưa đăng ký 2013-H00.084 119. Trồng cây hàng năm khác Xã Bảo Sơn LỤC NAM
1043 HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Mai Sưu xã Trường Sơn Chưa đăng ký 200807000005 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Trường Sơn LỤC NAM
1044 HTX SX tinh dầu Thanh Minh 2006070000062 11. Trồng cây hàng năm Xã Phi Mô LẠNG GIANG
1045 HTX Tiêu thụ điện xã Phương Sơn 2400487134 200807000018 35122. Phân phối điện Xã Phương Sơn LỤC NAM
1046 HTX chăn nuôi chế biến thực phẩm sạch Quang Châu 2,00607E+12 14. Chăn nuôi Xã Xuân Hương LẠNG GIANG
1047 HTX Đại Lợi Thái Bình Dương 2006070000058 11. Trồng cây hàng năm Xã Tân Thanh LẠNG GIANG
1048 HTX sản xuất na dai Lục Nam Chưa đăng ký 200807000019 121. Trồng cây ăn quả Xã Huyền Sơn LỤC NAM
1049 HTX nuôi trồng thủy sản Đại Lâm 2,00607E+12 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Đại Lâm LẠNG GIANG
1050 HTX tổng hợp An Phát 2006070000051 32. Nuôi trồng thủy sản Xã Tiên Lục LẠNG GIANG
1051 HTX sản xuất dịch vụ nông lâm nghiệp Bình Sơn 2400556885 20080700003 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Bình Sơn LỤC NAM
1052 HTX SX kinh doanh, dịch vụ NN xã Vũ Xá 2400540099 200807000015 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Vũ Xá LỤC NAM
1053 HỢP TÁC XÃ SX VÀ XUẤT KHẨU DƯỢC LIỆU HOA NHẤT 2006070000 064 11. Trồng cây hàng năm Xã Xuân Hương LẠNG GIANG
1054 HTX Vận tải Quyết Thắng Lục Nam 2400139899 200807000026 81. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Thị trấn Đồi Ngô LỤC NAM
1055 HTX NN công nghệ cao STARFARM 2006070000046 14. Chăn nuôi Xã Tân Thanh LẠNG GIANG
1056 HTX Quản lý chợ Bến Tuần Mỹ Hà 2006070000054 681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Xã Mỹ Hà LẠNG GIANG
1057 HTX lâm nông nghiệp Ngọc Bích 2400409873 200807000010 21. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp Xã Lục Sơn LỤC NAM
1058 HTX kinh doanh Thao Thanh 14. Chăn nuôi Xã Xuân Hương LẠNG GIANG
1059 HTX Mải Hạ Tân Thanh 2006070000052 14. Chăn nuôi Xã Tân Thanh LẠNG GIANG
1060 HTX sản xuất gạch Mai Sơn xã Cẩm Lý 2400527404 2010H 00078 2392. Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Xã Cẩm Lý LỤC NAM
1061 Quỹ tín dụng nhân dân xã Bảo Sơn 2400361269 2007000022 643. Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác Xã Bảo Sơn LỤC NAM
1062 HTX Tiền Phương xã Xuân Hương. 2,00607E+12 14. Chăn nuôi Xã Xuân Hương LẠNG GIANG
1063 HTX Giống cây trồng An Thuẫn Chưa đăng ký 200807000020 131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Xã Bảo Đài LỤC NAM
1064 HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Tiên Hưng Chưa đăng ký 200807000024 16. Hoạt động dịch vụ nông nghiệp Thị trấn Đồi Ngô LỤC NAM
1065 HTX dịch vụ NN xã Tân Thịnh 2,00607E+12 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Tân Thịnh LẠNG GIANG
1066 HTX phụ nữ khởi nghiệp nông nghiệp từ tâm 2,00607E+12 11. Trồng cây hàng năm Xã Quang Thịnh LẠNG GIANG
1067 HTX nông nghiệp và môi trường Việt Hưng 2400651465 200807000012 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Lục Sơn LỤC NAM
1068 HTX nấm Anh Tú 2,00607E+12 11. Trồng cây hàng năm Xã Dương Đức LẠNG GIANG
1069 HTX Nhật Mỹ 2006070000053 11. Trồng cây hàng năm Xã Tân Thanh LẠNG GIANG
1070 HTX dịch vụ Hùng Phát xã Cẩm Lý Chưa đăng ký 200807000021 322. Nuôi trồng thủy sản nội địa Xã Cẩm Lý LỤC NAM
1071 Quỹ tín dụng nhân dân xã Lan Mẫu 2400229599 05/NG 643. Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác Xã Lan Mẫu LỤC NAM
1072 HTX Dịch vụ Thị trấn kép 2006070000029 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Thị trấn Kép LẠNG GIANG
1073 HTX Phú Thắng 2400489043 200807000025 15. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Xã Bảo Đài LỤC NAM
1074 HTX vận tải và dịch vụ nông nghiệp Thời Đại 2400637319 2007000192 1101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Xã Tiên Nha LỤC NAM
1075 HTX dịch vụ tổng hợp Hương Sơn 2,00607E+11 11. Trồng cây hàng năm Xã Hương Sơn LẠNG GIANG
1076 HTX NN Hai Lúa 2006070000061 11. Trồng cây hàng năm LẠNG GIANG
1077 HTX thủy nông nông Nghĩa Trung xã Nghĩa Phương Chưa đăng ký 200807000006 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Nghĩa Phương LỤC NAM
1078 HTX NN Thành Đạt 2,00607E+12 14. Chăn nuôi Xã Tiên Lục LẠNG GIANG
1079 HTX NN Đại Lâm 2006070000056 14. Chăn nuôi Xã Đại Lâm LẠNG GIANG
1080 HTX thủy nông Cương Sơn 2400768343 200807000009 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt Xã Cương Sơn LỤC NAM

Trang

XLS
Zircon - This is a contributing Drupal Theme
Design by WeebPal.