|
1001 |
HTX chăn nuôi dê xã Nghĩa Phương |
2400871460 |
2400871460 |
144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
Xã Nghĩa Phương |
LỤC NAM |
|
1002 |
HTX Dùng nước xã Mỹ an |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Mỹ An |
LỤC NGẠN |
|
1003 |
HTX khai thác kinh doanh vật liệu xây dựng Cương Sơn |
2400744984 |
200807000086 |
81. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Xã Cương Sơn |
LỤC NAM |
|
1004 |
HTX may mặc Kiểm Tỉnh |
2400819735 |
200807000033 |
141. May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Xã Huyền Sơn |
LỤC NAM |
|
1005 |
HTX Dùng nước xã Hồng Giang |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
1006 |
HTX Tiên Hưng |
2400799366 |
200807000028 |
141. May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Thị trấn Đồi Ngô |
LỤC NAM |
|
1007 |
HTX Hà Thành |
Chưa đăng ký |
200807000045 |
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Thị trấn Lục Nam |
LỤC NAM |
|
1008 |
HTX dùng nước xã Đèo Gia |
|
20D7000139 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Đèo Gia |
LỤC NGẠN |
|
1009 |
HTX dùng nước Đan Hội |
2400765487 |
200807000005 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Đan Hội |
LỤC NAM |
|
1010 |
HTX nấu rượu gạo truyền thống Núi Huyền |
Chưa đăng ký |
200807000039 |
1101. Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
Xã Bắc Lũng |
LỤC NAM |
|
1011 |
HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp sản xuất, cung ứng hoa tươi - Cây cảnh Sao Vương |
2400874239 |
2400874239 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Bảo Đài |
LỤC NAM |
|
1012 |
HTX lâm nông nghiệp Lục Nam |
2400756820 |
200807000088 |
21. Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
Xã Chu Điện |
LỤC NAM |
|
1013 |
HTX chăn nuôi chim bồ câu Nghiêm Hoàn Lục Nam |
2400824118 |
200807000034 |
146. Chăn nuôi gia cầm |
Xã Chu Điện |
LỤC NAM |
|
1014 |
HTX vệ sinh và môi trường Hồng Giang |
|
2007D00138 |
. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC |
|
LỤC NGẠN |
|
1015 |
HTX sản xuất chế biến kinh doanh dịch vụ chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản Đỗ Gia. |
2400801294 |
200807000029 |
145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
Xã Lan Mẫu |
LỤC NAM |
|
1016 |
HTX Minh Đức |
2400863029 |
200807000044 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Thị trấn Đồi Ngô |
LỤC NAM |
|
1017 |
HTX Dùng nước xã Đồng Cốc |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Đồng Cốc |
LỤC NGẠN |
|
1018 |
HTX thủy lợi xã Khám Lạng |
2400765550 |
200807000007 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Khám Lạng |
LỤC NAM |
|
1019 |
HTX chả giã tay Lục Nam |
Chưa đăng ký |
200807000040 |
101. Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
Thị trấn Đồi Ngô |
LỤC NAM |
|
1020 |
HTX vệ sinh môi trường biển Động |
2400743839 |
2007D000110 |
. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC |
Xã Biển Động |
LỤC NGẠN |
|
1021 |
HTX khai thác kinh doanh vận tải vật liệu xây dựng Yên Sơn |
2400742909 |
200807000087 |
81. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Xã Yên Sơn |
LỤC NAM |
|
1022 |
HTX dịch vụ nông nghiệp xã Đông Phú |
2400850252 |
20H0807000036 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Đông Phú |
LỤC NAM |
|
1023 |
HTX Dùng nước xã Kiên Lao |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Kiên Lao |
LỤC NGẠN |
|
1024 |
HTX dịch vụ vận tải Năm Bền |
2400810073 |
200807000030 |
4932. Vận tải hành khách đường bộ khác |
Xã Bảo Sơn |
LỤC NAM |
|
1025 |
HTX Na Dai Nghĩa Phương |
Chưa đăng ký |
200807000046 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Nghĩa Phương |
LỤC NAM |
|
1026 |
HTX Dùng nước xã Giáp Sơn |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Giáp Sơn |
LỤC NGẠN |
|
1027 |
HTX dùng nước Trường Giang |
2400765374 |
20080700001 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Trường Giang |
LỤC NAM |
|
1028 |
HTX nông nghiệp và thương mại Phan Linh |
2400846400 |
200807000041 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Bình Sơn |
LỤC NAM |
|
1029 |
HTX Dùng nước xã Biển Động |
|
20D7000118 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Biển Động |
LỤC NGẠN |
|
1030 |
HTX dùng nước Bảo Đài |
2400765776 |
200807000004 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Bảo Đài |
LỤC NAM |
|
1031 |
HTX sản xuất cây dược liệu Lựu Chanh xã Trường Sơn |
2400836191 |
20H0807000037 |
128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
Xã Trường Sơn |
LỤC NAM |
|
1032 |
HTX Dùng nước xã Kiên Thành |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Kiên Thành |
LỤC NGẠN |
|
1033 |
Hợp tác xã ADS |
2400811861 |
200807000031 |
469. Bán buôn tổng hợp |
Thị trấn Đồi Ngô |
LỤC NAM |
|
1034 |
HTX dịch vụ nông nghiệp xã Lục Sơn |
2400870989 |
200807000047 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Lục Sơn |
LỤC NAM |
|
1035 |
HTX Vệ sinh môi trường và trật tự đô thị Lim |
|
|
. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC |
Xã Giáp Sơn |
LỤC NGẠN |
|
1036 |
HTX thương mại và dịch vụ Công Minh |
2400796767 |
200807000022 |
4653. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Xã Khám Lạng |
LỤC NAM |
|
1037 |
HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Lục Nam |
2400851880 |
200807000042 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Nghĩa Phương |
LỤC NAM |
|
1038 |
HTX NN Thành Đạt |
|
2,00607E+12 |
14. Chăn nuôi |
Xã Tiên Lục |
LẠNG GIANG |
|
1039 |
HTX NN Hai Lúa |
|
2006070000061 |
11. Trồng cây hàng năm |
|
LẠNG GIANG |
|
1040 |
HTX thủy nông nông Nghĩa Trung xã Nghĩa Phương |
Chưa đăng ký |
200807000006 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nghĩa Phương |
LỤC NAM |