|
961 |
Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở xã Nghĩa Hồ |
2400358587 |
2007000019 |
|
Xã Nghĩa Hồ |
LỤC NGẠN |
|
962 |
HTX SX và tiêu thụ mỳ Hồng Thủy |
|
20D7000154 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
963 |
HTX Dùng nước xã Phì Điền |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Phì Điền |
LỤC NGẠN |
|
964 |
HTX SX và tiêu thụ sản phẩm cây ăn quả huyện Lục Ngạn |
2400647677 |
2007D00143 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Thanh Hải |
LỤC NGẠN |
|
965 |
HTX SX kinh doanh tiêu thụ mỳ gạo Chũ Hiền Phước xã Nam Dương |
|
20D70001640 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
966 |
HTX Dùng nước xã Tân Quang |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Tân Quang |
LỤC NGẠN |
|
967 |
HTX Hà Trang |
|
20D700158 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Biển Động |
LỤC NGẠN |
|
968 |
HTX SX kinh doanh dịch vụ chế biến lâm, nông sản Đức Tín |
2400798588 |
20D7000168 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Thanh Hải |
LỤC NGẠN |
|
969 |
HTX Bình Minh |
2400437817 |
2007D00104 |
1074. Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
970 |
HTX Thống Nhất |
|
2007D00097 |
32. Nuôi trồng thủy sản |
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
971 |
Quỹ tín dụng nhân dân xã Quý Sơn |
2400349085 |
2007000010 |
|
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
972 |
HTX Hiệp Thanh |
|
20D7000159 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
973 |
HTX môi trường và đô thị Phong Vân |
|
20D7000135 |
. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC |
|
LỤC NGẠN |
|
974 |
HTX dịch vụ NNTâm Thịnh |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Thanh Hải |
LỤC NGẠN |
|
975 |
HTX Tâm Đức |
|
20D7000157 |
14. Chăn nuôi |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
976 |
HTX quản lý và khai thác chợ Tân Sơn |
|
|
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Tân Sơn |
LỤC NGẠN |
|
977 |
HTX SX nông sản và thương mại Hồng Giang |
2400765825 |
20D7000151 |
11. Trồng cây hàng năm |
|
LỤC NGẠN |
|
978 |
HTX Dùng nước xã Nam Dương |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
979 |
HTX dùng nước Sa Lý |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Xa Lý |
LỤC NGẠN |
|
980 |
Quỹ tín dụng nhân dân Chũ |
2400148149 |
251727 |
|
Thị trấn Chũ |
LỤC NGẠN |
|
981 |
HTX Thương mại Bảo Hưng |
2400794463 |
20D7000167 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
|
LỤC NGẠN |
|
982 |
HTX Dùng nước xã Phú Nhuận |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
983 |
HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Lục Ngạn |
|
200D700140 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
984 |
HTX mây tre đan người khuyết tật lục ngạn |
|
20D7000162 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Xã Phì Điền |
LỤC NGẠN |
|
985 |
HTX Dùng nước xã Tân Sơn |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Tân Sơn |
LỤC NGẠN |
|
986 |
HTX quản lý và khai thác chợ Kiên Thành |
2400800371 |
20D7000156 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Kiên Thành |
LỤC NGẠN |
|
987 |
HTX mỳ chũ Bắc Giang Tùng Chi |
2400652204 |
2007000222 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
988 |
HTX Thanh niên Bắc Lũng |
Chưa đăng ký |
200807000023 |
145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
Xã Bắc Lũng |
LỤC NAM |
|
989 |
HTX Bảo Sơn |
2400824679 |
200807000032 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Bảo Sơn |
LỤC NAM |
|
990 |
HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Lan Mẫu |
2400871291 |
200807000048 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Lan Mẫu |
LỤC NAM |
|
991 |
HTX Dùng nước xã Kim Sơn |
2400743758 |
2007D00141 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Kim Sơn |
LỤC NGẠN |
|
992 |
HTX sản xuất kinh doanh dịch vụ chăn nuôi Vũ Xá |
2400798027 |
200807000016 |
145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
Xã Vũ Xá |
LỤC NAM |
|
993 |
HTX Tâm Việt Xanh |
Chưa đăng ký |
200807000043 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Tam Dị |
LỤC NAM |
|
994 |
HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Hồng Xuân |
2400576627 |
2400576627 |
121. Trồng cây ăn quả |
Xã Hồng Giang |
LỤC NGẠN |
|
995 |
HTX nuôi trồng thủy sản Hải Trung |
Chưa đăng ký |
200807000014 |
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Xã Cẩm Lý |
LỤC NAM |
|
996 |
HTX nông sản an toàn Lục Nam |
2400842290 |
200807000038 |
111. Trồng lúa |
Thị trấn Đồi Ngô |
LỤC NAM |
|
997 |
HTX Dùng nước Cấm Sơn |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Cấm Sơn |
LỤC NGẠN |
|
998 |
HTX khai thác kinh doanh vật liệu xây dựng Cương Sơn |
2400744984 |
200807000086 |
81. Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Xã Cương Sơn |
LỤC NAM |
|
999 |
HTX may mặc Kiểm Tỉnh |
2400819735 |
200807000033 |
141. May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Xã Huyền Sơn |
LỤC NAM |
|
1000 |
HTX chăn nuôi dê xã Nghĩa Phương |
2400871460 |
2400871460 |
144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
Xã Nghĩa Phương |
LỤC NAM |