|
921 |
HTX Sinh Lợi |
2400451032 |
2007G00055 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Xã An Châu |
SƠN ĐỘNG |
|
922 |
HTX dịch vụ NN sạch Đại Thành Phát |
|
20D7000179 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
923 |
HTX SX và chế biến sản phẩm NN mỳ chũ Thảo Liên |
|
20D7000199 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
924 |
HTX SX VÀ TIÊU THỤ MỲ HẠNH THÁI |
|
2004000216 |
|
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
925 |
HTX Trà Rừng Hoa Vằng xã Phong Minh |
|
20D7000194 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Phong Minh |
LỤC NGẠN |
|
926 |
HTX thương mại và dịch vụ Văn Quyền |
|
20D7000209 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Biển Động |
LỤC NGẠN |
|
927 |
HTX dịch vụ NN tổng hợp An Sơn |
2400561564 |
2007G000006 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
|
SƠN ĐỘNG |
|
928 |
HTX dịch vụ thương mại Yến Nhi |
|
20D7000189 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Tân Mộc |
LỤC NGẠN |
|
929 |
HTX SX, Thương mại và Dịch vụ An Phát |
|
'20D7000206 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
930 |
HTX Dịch vụ tổng hợp Đình Chẽ |
|
20G000758 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Thị trấn An Châu |
SƠN ĐỘNG |
|
931 |
HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Nam Thể |
|
20D7000182 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
932 |
HTX Luận Quế |
|
20D7000200 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Thị trấn Chũ |
LỤC NGẠN |
|
933 |
HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HẢO CHÍN |
|
2400872584 |
42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
Xã Phượng Sơn |
LỤC NGẠN |
|
934 |
HTX Dịch Vụ Tổng Hợp Hộ Đáp - HUYỆN LỤC NGẠN - BẮC GIANG |
|
20D7000195 |
. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC |
Xã Hộ Đáp |
LỤC NGẠN |
|
935 |
HTX NN hữu cơ Phượng Sơn |
|
20D7000212 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Phượng Sơn |
LỤC NGẠN |
|
936 |
HTX Hoàng An |
|
20G000085 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã An Bá |
SƠN ĐỘNG |
|
937 |
HTX SX và bao tiêu sản phẩm mỳ chũ Nam dương Linh Dư |
2400798965 |
20D7000174 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Thanh Hải |
LỤC NGẠN |
|
938 |
HTX dùng nước Sa Lý |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Xa Lý |
LỤC NGẠN |
|
939 |
Quỹ tín dụng nhân dân Chũ |
2400148149 |
251727 |
|
Thị trấn Chũ |
LỤC NGẠN |
|
940 |
HTX Thương mại Bảo Hưng |
2400794463 |
20D7000167 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
|
LỤC NGẠN |
|
941 |
HTX Dùng nước xã Phú Nhuận |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
942 |
HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Lục Ngạn |
|
200D700140 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
943 |
HTX mây tre đan người khuyết tật lục ngạn |
|
20D7000162 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Xã Phì Điền |
LỤC NGẠN |
|
944 |
HTX mỳ chũ Bắc Giang Tùng Chi |
2400652204 |
2007000222 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
945 |
HTX Dùng nước xã Tân Sơn |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Tân Sơn |
LỤC NGẠN |
|
946 |
HTX quản lý và khai thác chợ Kiên Thành |
2400800371 |
20D7000156 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Kiên Thành |
LỤC NGẠN |
|
947 |
HTX Dùng nước Tân Hoa |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Tân Hoa |
LỤC NGẠN |
|
948 |
HTX Quản lý và khai thác chợ Phương Thảo |
|
|
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Biên Sơn |
LỤC NGẠN |
|
949 |
HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Đức Phương |
2400794047 |
20D7000170 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
950 |
HTX Dùng nước xã Phượng sơn |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Phượng Sơn |
LỤC NGẠN |
|
951 |
HTX Dùng nước xã Trù Hựu |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
952 |
HTX NN Tiến Hưng |
|
20D7000165 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
953 |
HTX Nuôi ong xuất khẩu Nghĩa Hồ lục ngạn |
2400464673 |
2400464673 |
1491490. Chăn nuôi khác |
Thị trấn Chũ |
LỤC NGẠN |
|
954 |
HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Long Khánh |
2400648984 |
20D700014 |
11. Trồng cây hàng năm |
Thị trấn Chũ |
LỤC NGẠN |
|
955 |
HTX mỳ Chũ Mạnh Cường |
|
20D7000155 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
956 |
HTX Dùng nước Tân Lập |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Tân Lập |
LỤC NGẠN |
|
957 |
HTX SX và kinh doanh tiêu thụ mỳ Bến Huyện xã nam Dương |
2400743980 |
20D7000148 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
958 |
HTX mỳ gạo chũ Trọng Phúc |
2400796372 |
20D7000173 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
959 |
HTX Chế biến hoa quả cây con đặc sản Kim Biên |
2400147850 |
0001/LNG |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
960 |
Quỹ tín dụng nhân dân Hồng giang |
2400300040 |
251877 |
|
Thị trấn Kép |
LỤC NGẠN |