|
921 |
HTX NN SX và kinh doanh dịch vụ tổng hợp Kiên Thành |
|
20D7000184 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Kiên Thành |
LỤC NGẠN |
|
922 |
HTX dùng nước Sơn Hải |
|
20D7000203 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Sơn Hải |
LỤC NGẠN |
|
923 |
HTX dịch vụ nông lâm nghiệp Hoàng An |
|
2004000215 |
14. Chăn nuôi |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
924 |
HTX mỳ chũ Bắc Giang Phong Xuân |
|
20D7000177 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
925 |
HTX NN SX và dịch vụ tổng hợp Xuyên Việt |
|
20D7000198 |
2. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan |
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
926 |
Quỹ tín dụng nhân dân thị trấn An Châu |
2400374370 |
2007000036 |
|
Thị trấn An Châu |
SƠN ĐỘNG |
|
927 |
HTX thương mại dịch vụ Duy Chứ |
|
20D7000192 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
928 |
HTX Thiên Vương |
|
20D7000211 |
|
Xã Hộ Đáp |
LỤC NGẠN |
|
929 |
HTX Sinh Lợi |
2400451032 |
2007G00055 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Xã An Châu |
SƠN ĐỘNG |
|
930 |
HTX kinh doanh dịch vụ NN tổng hợp Thanh Hải |
|
20D7000188 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Thanh Hải |
LỤC NGẠN |
|
931 |
HTX SX và tiêu thụ nông sản thực phẩm Cường Thịnh |
|
20D7000205 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
932 |
HTX SX VÀ TIÊU THỤ MỲ HẠNH THÁI |
|
2004000216 |
|
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
933 |
HTX dịch vụ NN sạch Đại Thành Phát |
|
20D7000179 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
934 |
HTX SX và chế biến sản phẩm NN mỳ chũ Thảo Liên |
|
20D7000199 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
935 |
HTX dịch vụ NN tổng hợp An Sơn |
2400561564 |
2007G000006 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
|
SƠN ĐỘNG |
|
936 |
HTX Trà Rừng Hoa Vằng xã Phong Minh |
|
20D7000194 |
11. Trồng cây hàng năm |
Xã Phong Minh |
LỤC NGẠN |
|
937 |
HTX thương mại và dịch vụ Văn Quyền |
|
20D7000209 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Biển Động |
LỤC NGẠN |
|
938 |
HTX Thống Nhất |
|
2007D00097 |
32. Nuôi trồng thủy sản |
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
939 |
Quỹ tín dụng nhân dân xã Quý Sơn |
2400349085 |
2007000010 |
|
Xã Quý Sơn |
LỤC NGẠN |
|
940 |
HTX Hiệp Thanh |
|
20D7000159 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
941 |
HTX môi trường và đô thị Phong Vân |
|
20D7000135 |
. HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC |
|
LỤC NGẠN |
|
942 |
HTX dịch vụ NNTâm Thịnh |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Thanh Hải |
LỤC NGẠN |
|
943 |
HTX Tâm Đức |
|
20D7000157 |
14. Chăn nuôi |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
944 |
HTX quản lý và khai thác chợ Tân Sơn |
|
|
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Tân Sơn |
LỤC NGẠN |
|
945 |
HTX SX nông sản và thương mại Hồng Giang |
2400765825 |
20D7000151 |
11. Trồng cây hàng năm |
|
LỤC NGẠN |
|
946 |
HTX Dùng nước xã Nam Dương |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
947 |
HTX dùng nước Sa Lý |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Xa Lý |
LỤC NGẠN |
|
948 |
Quỹ tín dụng nhân dân Chũ |
2400148149 |
251727 |
|
Thị trấn Chũ |
LỤC NGẠN |
|
949 |
HTX Thương mại Bảo Hưng |
2400794463 |
20D7000167 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
|
LỤC NGẠN |
|
950 |
HTX Dùng nước xã Phú Nhuận |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |
|
951 |
HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Lục Ngạn |
|
200D700140 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
952 |
HTX mây tre đan người khuyết tật lục ngạn |
|
20D7000162 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Xã Phì Điền |
LỤC NGẠN |
|
953 |
HTX mỳ chũ Bắc Giang Tùng Chi |
2400652204 |
2007000222 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
954 |
HTX Dùng nước xã Tân Sơn |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Tân Sơn |
LỤC NGẠN |
|
955 |
HTX quản lý và khai thác chợ Kiên Thành |
2400800371 |
20D7000156 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Kiên Thành |
LỤC NGẠN |
|
956 |
HTX Dùng nước Tân Hoa |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Tân Hoa |
LỤC NGẠN |
|
957 |
HTX Quản lý và khai thác chợ Phương Thảo |
|
|
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Xã Biên Sơn |
LỤC NGẠN |
|
958 |
HTX SX và tiêu thụ mỳ chũ Đức Phương |
2400794047 |
20D7000170 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Nam Dương |
LỤC NGẠN |
|
959 |
HTX Dùng nước xã Phượng sơn |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Phượng Sơn |
LỤC NGẠN |
|
960 |
HTX Dùng nước xã Trù Hựu |
|
|
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
|
LỤC NGẠN |