DS Hợp tác xã
| TT | Tên HTX | Mã số thuế | Mã DN | Ngành KD chính | Xã phường | Huyện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | HTX NN Quyên Phong | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Cao Thượng | TÂN YÊN | ||
| 802 | HTX SX cây ăn quả An Dương | 2003370000071 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã An Dương | TÂN YÊN | |
| 803 | HTX dịch vụ NN Phương Anh | 2400680843 | 2007C00066 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Tân Trung | TÂN YÊN |
| 804 | HTX SX kinh doanh NN Vinh Quang | 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | Xã Cao Xá | TÂN YÊN | ||
| 805 | HTX măng lục trúc lâm sinh Ngọc Châu | 2400869239 | 2003370000061 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Ngọc Châu | TÂN YÊN |
| 806 | HTX phát triển NN dịch vụ Đồng Tâm | 2400769033 | 200337000002 | 14. Chăn nuôi | TÂN YÊN | |
| 807 | HTX NN Nam Á | 2003370000057 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Ngọc Châu | TÂN YÊN | |
| 808 | HỢP TÁC XÃ ĐỖ MƯỜI | 2003370000074 | Xã Tân Trung | TÂN YÊN | ||
| 809 | Quỹ tín dụng nhân dân thị trấn Nhã Nam | 2400399738 | 2007000057 | Xã Ngọc Châu | TÂN YÊN | |
| 810 | HTX NN Tân Minh | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Cao Xá | TÂN YÊN | ||
| 811 | HTX NN công nghệ cao Tân Yên | 2003370000072 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Liên Sơn | TÂN YÊN | |
| 812 | HTX dùng nước và dịch vụ NN Việt Lập | 2400532901 | 2007C0007 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | TÂN YÊN | |
| 813 | HTX rau sạch Tâm Đức | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Ngọc Vân | TÂN YÊN | ||
| 814 | HTX nông sản hữu cơ Bắc Giang | 2003370000065 | 14. Chăn nuôi | Xã Song Vân | TÂN YÊN | |
| 815 | HTX vận tải hàng hóa và đầu tư xây dựng Trung Kiên | 200337000003 | Xã Liên Chung | TÂN YÊN | ||
| 816 | HTX Thuận An | 2003370000058 | 681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Xã Ngọc Thiện | TÂN YÊN | |
| 817 | HỢP TÁC XÃ NN TIẾN THẢO | 2003370000075 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Đại Hóa | TÂN YÊN | |
| 818 | HTX dịch vụ NN Quang Tiến | 2400525580 | 2007C00060 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Quang Tiến | TÂN YÊN |
| 819 | Quỹ tín dụng nhân dân Việt Ngọc | 2400370055 | 2007000033 | Xã Việt Ngọc | TÂN YÊN | |
| 820 | HTX SX và tiêu thụ hành tía Liên Chung | 2003370000055 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Liên Chung | TÂN YÊN | |
| 821 | HTX tổng hợp dịch vụ - môi trường thị trấn Nhã Nam | 2003370000076 | . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC | TÂN YÊN | ||
| 822 | HTX dịch vụ Nước NN Việt Ngọc | 2400525157 | 2007C00069 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Việt Ngọc | TÂN YÊN |
| 823 | HTX SX và tiêu thụ vải thiều sơm | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Phúc Hòa | TÂN YÊN | ||
| 824 | HTX Hưng Phú | 2003370000068 | Xã Tân Trung | TÂN YÊN | ||
| 825 | HTX dùng nước và dịch vụ NN xã Quế Nham. | 2400528493 | 2007C00066 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Quế Nham | TÂN YÊN |
| 826 | HTX chăn nuôi, SX và tiêu thụ lợn sạch Tân Yên | 2003370000044 | 14. Chăn nuôi | Xã Ngọc Châu | TÂN YÊN | |
| 827 | HTX SX - kinh doanh tổng hợp Trung Thành | 2003370000029 | 32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác | Xã Cao Thượng | TÂN YÊN | |
| 828 | HỢP TÁC XÃ TOÀN MINH | 2003370000062 | Xã Liên Sơn | TÂN YÊN | ||
| 829 | HTX dùng nước Ngọc Châu | 2400685288 | 2007C00053 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Ngọc Châu | TÂN YÊN |
| 830 | HTX SX NN Minh Quang | 2003370000047 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Ngọc Thiện | TÂN YÊN | |
| 831 | HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI THỦY SẢN VIỆT LẬP I | 2003370000066 | 14. Chăn nuôi | TÂN YÊN | ||
| 832 | HTX Tân Đại | 14. Chăn nuôi | Xã Đại Hóa | TÂN YÊN | ||
| 833 | HTX Mai Hoàng | 681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Xã Phúc Sơn | TÂN YÊN | ||
| 834 | HTX SX rau an toàn Kỳ Sơn | 2003370000069 | 11. Trồng cây hàng năm | Xã Song Vân | TÂN YÊN | |
| 835 | HTX dịch vụ nước NN Song Vân | 2400648335 | 2007C00051 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Song Vân | TÂN YÊN |
| 836 | HTX sản xuất - tiêu thụ sản phẩm vú sữa Hợp Đức | 2400801135 | 2003370000043 | 121. Trồng cây ăn quả | Xã Hợp Đức | TÂN YÊN |
| 837 | HTX vệ sinh môi trường Ngọc Thiện | 2003370000059 | . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC | Xã Ngọc Thiện | TÂN YÊN | |
| 838 | HTX DV môi trường Dương Hưu | 2007G000020 | . HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC | Xã Dương Hưu | SƠN ĐỘNG | |
| 839 | HTX nước NN An Dương | 2400530534 | 2007C00061 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã An Dương | TÂN YÊN |
| 840 | HTX Dùng nước Ngọc Vân 2 | 2400533609 | 2007C00062 | 161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Xã Ngọc Vân | TÂN YÊN |





