|
681 |
HTX Quyền Thực |
Chưa đăng ký |
|
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Phường Hồng Thái |
VIỆT YÊN |
|
682 |
HTX Dịch vụ điện xã Tăng Tiến |
2400543678 |
2007I00117 |
35122. Phân phối điện |
Phường Tăng Tiến |
VIỆT YÊN |
|
683 |
HTX NN thôn Đanh |
|
2OI098984017 |
14. Chăn nuôi |
|
VIỆT YÊN |
|
684 |
HTX dùng nước thôn Hùng Lãm |
2400839611 |
20098004063 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Hồng Thái |
VIỆT YÊN |
|
685 |
HTX dùng nước xã Vân Hà |
2400845407 |
20I098004073 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Vân Hà |
VIỆT YÊN |
|
686 |
HTX nông nghiệp Minh Đức |
2400772004 |
2OI098984008 |
322. Nuôi trồng thủy sản nội địa |
Xã Minh Đức |
VIỆT YÊN |
|
687 |
HTX nông nghiệp tổng hợp Minh Tâm |
2400886604 |
20I0980004057 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Xã Việt Tiến |
VIỆT YÊN |
|
688 |
HTX dùng nước xã Tăng Tiến |
|
20I098004069 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Tăng Tiến |
VIỆT YÊN |
|
689 |
HTX nông nghiệp Hà Anh |
2400764204 |
20I098984004 |
118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
Phường Nếnh |
VIỆT YÊN |
|
690 |
HTX Thương mại và dịch vụ nông nghiệp Công nghệ Cao Khang Thịnh |
2400814769 |
201098984050 |
15. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
Phường Tự Lạn |
VIỆT YÊN |
|
691 |
HTX vận tải Sông thương |
|
200107 000069 |
|
|
TP BẮC GIANG |
|
692 |
HTX dịch vụ và SX NN công nghệ cao TINO GREEN |
|
200107000072 |
11. Trồng cây hàng năm |
|
TP BẮC GIANG |
|
693 |
HTX Thuốc y học dân tộc cổ truyền |
2400291741 |
2007A00003 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Phường Hoàng Văn Thụ |
TP BẮC GIANG |
|
694 |
HTX Thương mại dịch vụ Bích phương |
|
200107000057 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Song Khê |
TP BẮC GIANG |
|
695 |
HTX vận tải Mạnh Tuấn |
|
|
|
Phường Xương Giang |
TP BẮC GIANG |
|
696 |
HTX Thương mại Đăng Khoa |
2400334628 |
2007I00114 |
2592. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Phường Hồng Thái |
VIỆT YÊN |
|
697 |
HTX mộc, XD, TM trang trí ngoại thất Đức Kiên |
|
200107000063 |
42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
Phường Trần Nguyên Hãn |
TP BẮC GIANG |
|
698 |
HTX vận tải Dĩnh Kế |
|
200107 000075 |
|
|
TP BẮC GIANG |
|
699 |
HTX SX, thương mại và dịch vụ Organic |
|
20010700092 |
11. Trồng cây hàng năm |
Phường Ngô Quyền |
TP BẮC GIANG |
|
700 |
HTX dịch vụ tổng hợp quê hương |
|
200107 000070 |
11. Trồng cây hàng năm |
Phường Thọ Xương |
TP BẮC GIANG |
|
701 |
HTX rượu Đa Mai |
|
200107000083 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Đa Mai |
TP BẮC GIANG |
|
702 |
HTX vận tải thương mại Nội thành |
2400335685 |
200107000005 |
|
Phường Trần Phú |
TP BẮC GIANG |
|
703 |
HTX đầu tư dịch vụ Sao Thiên Vương |
2400799704 |
200107000062 |
|
Phường Mỹ Độ |
TP BẮC GIANG |
|
704 |
HTX dịch vụ vận tải An Phú |
|
200107000082 |
|
Phường Xương Giang |
TP BẮC GIANG |
|
705 |
HTX Trung Đức |
|
200107000065 |
42. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
Xã Song Mai |
TP BẮC GIANG |
|
706 |
HTX thương mại dịch vụ Đại Nam |
|
200107 000076 |
|
Phường Xương Giang |
TP BẮC GIANG |
|
707 |
HTX May công nghiệp Mai Đức |
2400486645 |
2007000029 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Xã Hoàng Ninh |
VIỆT YÊN |
|
708 |
HTX SX và thương mại Trọng Lượng |
|
200107 000071 |
|
Xã Song Khê |
TP BẮC GIANG |
|
709 |
HTX SX và tiêu thụ Bánh Đa Kế |
|
200107000083 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
|
TP BẮC GIANG |
|
710 |
HTX Vận tải Bắc Giang |
2400646112 |
200107000015 |
|
Phường Hoàng Văn Thụ |
TP BẮC GIANG |
|
711 |
HTX Văn Chiến |
|
200107000045 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Hoàng Văn Thụ |
TP BẮC GIANG |
|
712 |
HTX SX dịch vụ nông sản sạch Bắc Giang |
|
200107000085 |
11. Trồng cây hàng năm |
Phường Đa Mai |
TP BẮC GIANG |
|
713 |
HTX Thương mại Hưng Thành Đạt |
2400489621 |
200107000049 |
32. Công nghiệp chế biến, chế tạo khác |
Phường Trần Phú |
TP BẮC GIANG |
|
714 |
HTX thượng mại và dịch vụ chợ Đa Mai |
|
200107000048 |
681. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Phường Đa Mai |
TP BẮC GIANG |
|
715 |
HTX dịch vụ tổng hợp Tuấn Kiệt |
|
200107 000077 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Tân Tiến |
TP BẮC GIANG |
|
716 |
HTX Dịch vụ nông nghiệp thôn Phúc Lâm |
2400569524 |
20I8003555 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Xã Hoàng Ninh |
VIỆT YÊN |
|
717 |
HTX SX kinh doanh bún bánh, nông sản sạch Đa Mai |
|
200107 000072 |
10. Sản xuất, chế biến thực phẩm |
|
TP BẮC GIANG |
|
718 |
HTX dịch vụ vận tải Đại Đoàn Kết |
|
200107000084 |
|
Phường Lê Lợi |
TP BẮC GIANG |
|
719 |
HTX dịch vụ NN Phương Nam |
|
200107000010 |
11. Trồng cây hàng năm |
|
TP BẮC GIANG |
|
720 |
HTX Đức Thắng |
|
200107000067 |
161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Phường Hoàng Văn Thụ |
TP BẮC GIANG |